roman empire

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đế chế La : Một đế chế cổ đại được thành lập bởi Augustus vào năm 27 TCN bị chia cắt vào năm 395 SCN thành Đế chế La phía Tây Đế chế phía Đông (hay Đế chế Byzantine). Vào thời kỳ đỉnh cao, đế chế này cai trị các vùng đất rộng lớnchâu Âu, châu Phi châu Á.
dụ sử dụng
  • (Đế chế La một trong những nền văn minh hùng mạnh nhất trong lịch sử.)
  • (Sự sụp đổ của Đế chế La đánh dấu sự khởi đầu của thời kỳ Trung Cổ.)
  • (Nhiều con đường được xây dựng dưới thời Đế chế La vẫn còn được sử dụng cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Roman Empire" thường được dùng để chỉ một thực thể chính trị lịch sử cụ thể, không phải một khái niệm chung chung.

    • Scholars often debate the reasons for the decline of the Roman Empire. (Các học giả thường tranh luận về nguyên nhân suy tàn của Đế chế La .)
  • "The Holy Roman Empire" một thực thể riêng biệt, tồn tại từ năm 800 đến 1806, không nên nhầm lẫn với Đế chế La cổ đại.

    • The Holy Roman Empire was a complex political entity in central Europe. (Đế chế La Thần thánh một thực thể chính trị phức tạptrung tâm châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Roman (adj): thuộc về La .
    • Roman architecture is known for its use of arches and concrete. (Kiến trúc La nổi tiếng với việc sử dụng vòm tông.)
  • Empire (n): đế chế.
    • The British Empire was once the largest empire in history. (Đế chế Anh từng đế chế lớn nhất trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancient Rome: La cổ đại (thường dùng để chỉ nền văn minh La trước khi thành lập đế chế).
  • The Roman state: Nhà nước La (một cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Roman Empire".

Thành ngữ liên quan
  • "All roads lead to Rome": Mọi con đường đều dẫn đến La nói nhiều cách để đạt được cùng một mục tiêu).
    • In this project, all roads lead to Rome: we must focus on the final deadline. (Trong dự án này, mọi con đường đều dẫn đến La : chúng ta phải tập trung vào hạn chót cuối cùng.)
  • "Rome wasn't built in a day": La không được xây trong một ngàynói những việc lớn cần thời gian).
    • Don't rush the process; remember that Rome wasn't built in a day. (Đừng vội vàng; hãy nhớ rằng La không được xây trong một ngày.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "roman empire"

roman empire
A map shows the Roman Empire at its greatest extent.